2021-10-17 14:33:15 Find the results of "

exhbii

" for you

exhibit – Wiktionary tiếng Việt

exhibit /ɪɡ.ˈzɪ.bət/ ... exhibit ngoại động từ /ɪɡ.ˈzɪ.bət/

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'exhibit' trong từ điển Lạc ...

exhibit. [ig'zibit] ... a priceless exhibit. ... the first exhibit was a knife which the prosecution claimed was the murder weapon.

Nghĩa của từ Exhibit - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

'ɪGˈzɪbɪt'''/ , Vật trưng bày, vật triển lãm, Sự phô bày, sự trưng bày, Phụ mục, (pháp lý) tang vật, Phô bày, trưng bày, triển lãm, Đệ trình, đưa ra,

EXHIBIT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của exhibit trong tiếng Anh. ... In the summer the academy will exhibit several prints that are rarely seen.

"exhibit" là gì? Nghĩa của từ exhibit trong tiếng Việt. Từ điển ...

Nghĩa của từ 'exhibit' trong tiếng Việt. exhibit là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.

Exhibit là gì, Nghĩa của từ Exhibit | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Exhibit là gì: / ɪgˈzɪbɪt /, hình thái từ: Danh từ: vật trưng bày, vật triển lãm, sự phô bày, sự trưng bày, phụ mục, (pháp lý) tang vật, Ngoại ...

exhibit | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ...

Exhibit - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

exhibit_1 verb - Definition, pictures, pronunciation and usage ...

Definition of exhibit_1 verb in Oxford Advanced Learner's Dictionary. Meaning, pronunciation, picture, example sentences, grammar, usage notes, synonyms and more.

exhibit_2 noun - Definition, pictures, pronunciation and usage ...

Definition of exhibit_2 noun in Oxford Advanced Learner's Dictionary. Meaning, pronunciation, picture, example sentences, grammar, usage notes, synonyms and more.

EXHIBITING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

1. present participle of exhibit 2. to show something publicly: